
Styrax curvirostratus
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch (Tình trạng
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.292 loài · trang 46/54

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax finlaysonianus Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax fortunei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax fortunei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax hainanensis F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax hainanensis F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax japonicus Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax japonicus Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax litseoides J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax litseoides J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax rufopilosus Svengs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax rufopilosus Svengs. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax serrulatus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax serrulatus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax suberifolius Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax suberifolius Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax tonkinensis (Pierre) Craib ex Hartwich Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax tonkinensis (Pierre) Craib ex Hartwich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Suaeda australis (R.Br.) Moq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suaeda australis (R.Br.) Moq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Suaeda maritima
Danh pháp khoa học chuẩn: Suaeda maritima (L.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suaeda maritima (L.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Suaeda monoica Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suaeda monoica Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sumatroscirpus rupestris Lév.-Bourret & J.R.Starr Tên chấp nhận (Accepted Name): Sumatroscirpus rupestris Lév.-Bourret & J.R.Starr (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sumbaviopsis albicans (Blume) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sumbaviopsis albicans (Blume) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sunhangia elegans (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sunhangia elegans (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada aequorea (Hance) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada aequorea (Hance) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada glomerulata (Blume) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada glomerulata (Blume) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada multiflora (A.Juss.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada multiflora (A.Juss.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Tho

Danh pháp khoa học chuẩn: Swietenia macrophylla G.King Tên chấp nhận (Accepted Name): Swietenia macrophylla G.King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Swintonia floribunda Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Swintonia floribunda Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.