Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Myrtaceae

95 loài · trang 3/4

Lý (Syzygium jambos)

Lý

Syzygium jambos

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jambos (L.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jambos (L.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium jasminifolium (Syzygium jasminifolium)

Syzygium jasminifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium lanceolatum (Syzygium lanceolatum)

Syzygium lanceolatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium levinei (Syzygium levinei)

Syzygium levinei

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium lineatum (Syzygium lineatum)

Syzygium lineatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium lineatum (DC.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium lineatum (DC.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium mainitense (Syzygium mainitense)

Syzygium mainitense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mainitense (Elmer) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mainitense (Elmer) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium malaccense (Syzygium malaccense)

Syzygium malaccense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium mekongense (Syzygium mekongense)

Syzygium mekongense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium melanophilum (Syzygium melanophilum)

Syzygium melanophilum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Vối (Syzygium nervosum)

Vối

Syzygium nervosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium nervosum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium nervosum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium nigrans (Syzygium nigrans)

Syzygium nigrans

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium nigrans (Gagnep.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium nigrans (Gagnep.) Craven & Biffin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium oblatum (Syzygium oblatum)

Syzygium oblatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium oblatum (Roxb.) Wall. ex A.M.Cowan & Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium oblatum (Roxb.) Wall. ex A.M.Cowan & Cowan (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium odoratum (Syzygium odoratum)

Syzygium odoratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium odoratum (Lour.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium odoratum (Lour.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium pachysarcum (Syzygium pachysarcum)

Syzygium pachysarcum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium pellucidum (Syzygium pellucidum)

Syzygium pellucidum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium petelotii (Syzygium petelotii)

Syzygium petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium phengklaii (Syzygium phengklaii)

Syzygium phengklaii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium pierrei (Syzygium pierrei)

Syzygium pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium polyanthum (Syzygium polyanthum)

Syzygium polyanthum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polyanthum (Wight) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polyanthum (Wight) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium polypetaloideum (Syzygium polypetaloideum)

Syzygium polypetaloideum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium praecox (Syzygium praecox)

Syzygium praecox

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium racemosum (Syzygium racemosum)

Syzygium racemosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium racemosum (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium racemosum (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium rehderianum (Syzygium rehderianum)

Syzygium rehderianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium retinervium (Syzygium retinervium)

Syzygium retinervium

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.