Lý
Syzygium jambos
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jambos (L.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jambos (L.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
95 loài · trang 3/4
Syzygium jambos
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jambos (L.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jambos (L.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium levinei (Merr.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium lineatum (DC.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium lineatum (DC.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mainitense (Elmer) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mainitense (Elmer) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Syzygium nervosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium nervosum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium nervosum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium nigrans (Gagnep.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium nigrans (Gagnep.) Craven & Biffin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium oblatum (Roxb.) Wall. ex A.M.Cowan & Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium oblatum (Roxb.) Wall. ex A.M.Cowan & Cowan (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium odoratum (Lour.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium odoratum (Lour.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polyanthum (Wight) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polyanthum (Wight) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium racemosum (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium racemosum (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin (Tình trạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.