Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Poaceae

62 loài · trang 1/3

Setaria faberi (Setaria faberi)

Setaria faberi

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria faberi R.A.W.Herrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria faberi R.A.W.Herrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus humilis (Sporobolus humilis)

Sporobolus humilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus humilis J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus humilis J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus ioclados (Sporobolus ioclados)

Sporobolus ioclados

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus ioclados (Nees ex Trin.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus ioclados (Nees ex Trin.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Stenotaphrum micranthum (Stenotaphrum micranthum)

Stenotaphrum micranthum

Danh pháp khoa học chuẩn: Stenotaphrum micranthum (Desv.) C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stenotaphrum micranthum (Desv.) C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sacciolepis myuros (Sacciolepis myuros)

Sacciolepis myuros

Danh pháp khoa học chuẩn: Sacciolepis myuros (Lam.) Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Sacciolepis myuros (Lam.) Chase (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum aciculare (Schizostachyum aciculare)

Schizostachyum aciculare

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum aciculare Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum aciculare Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum brachycladum (Schizostachyum brachycladum)

Schizostachyum brachycladum

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum brachycladum (Kurz ex Munro) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum brachycladum (Kurz ex Munro) Kurz (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Poaceae
Nứa lá to (Schizostachyum funghomii)

Nứa lá to

Schizostachyum funghomii

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum funghomii McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum funghomii McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum griffithii (Schizostachyum griffithii)

Schizostachyum griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum griffithii (Munro) R.B.Majumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum griffithii (Munro) R.B.Majumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum hainanense (Schizostachyum hainanense)

Schizostachyum hainanense

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum virgatum (Schizostachyum virgatum)

Schizostachyum virgatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sinobambusa tootsik (Sinobambusa tootsik)

Sinobambusa tootsik

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinobambusa tootsik (Makino) Makino ex Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinobambusa tootsik (Makino) Makino ex Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sorghum drummondii (Sorghum drummondii)

Sorghum drummondii

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum ×drummondii (Nees ex Steud.) Millsp. & Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum ×drummondii (Nees ex Steud.) Millsp. & Chase (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum blumei (Schizostachyum blumei)

Schizostachyum blumei

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum blumei Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum blumei Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Scrotochloa urceolata (Scrotochloa urceolata)

Scrotochloa urceolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Scrotochloa urceolata (Roxb.) Judz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scrotochloa urceolata (Roxb.) Judz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus tenuissimus (Sporobolus tenuissimus)

Sporobolus tenuissimus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus tenuissimus (Mart. ex Schrank) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus tenuissimus (Mart. ex Schrank) Kuntze (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Poaceae
Saccharum longesetosum (Saccharum longesetosum)

Saccharum longesetosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Poaceae
Setaria viridis (Setaria viridis)

Setaria viridis

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria viridis (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria viridis (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus harmandii (Sporobolus harmandii)

Sporobolus harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus harmandii Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus harmandii Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Poaceae
Saccharum longisetosum (Saccharum longisetosum)

Saccharum longisetosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum longisetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum longisetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Poaceae
Schizostachyum beddomei (Schizostachyum beddomei)

Schizostachyum beddomei

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum beddomei (C.E.C.Fisch.) R.B.Majumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum beddomei (C.E.C.Fisch.) R.B.Majumdar (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sorghum halepense (Sorghum halepense)

Sorghum halepense

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum halepense (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum halepense (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus junceus (Sporobolus junceus)

Sporobolus junceus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus indicus (Sporobolus indicus)

Sporobolus indicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus indicus (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus indicus (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Poaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.