
Shorea robusta
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea robusta Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea robusta Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
12 loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea robusta Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea robusta Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathandra blakeoides (G.Don) Jacq.-Fél. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathandra blakeoides (G.Don) Jacq.-Fél. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Shorea falcata
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea falcata J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea falcata J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Shorea obtusa
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea obtusa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea obtusa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Senegalia rugata
Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia rugata (Lam.) Britton & Rose Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia rugata (Lam.) Britton & Rose (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea wangtianshuea Y.K.Yang & J.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea wangtianshuea Y.K.Yang & J.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea thorelii Pierre ex Laness. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea thorelii Pierre ex Laness. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Shorea guiso
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea guiso (Blanco) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea guiso (Blanco) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Sorghum bicolor
Tên tiếng Việt: Cao lương Danh pháp khoa học: Sorghum bicolor Chi (Genus): Sorghum | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Nguồn

Sesamum indicum
Tên tiếng Việt: Vừng/mè Danh pháp khoa học: Sesamum indicum Chi (Genus): Sesamum | Họ (Family): Pedaliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Nguồ

Sterculia foetida
Tên tiếng Việt: Cây trôm Danh pháp khoa học: Sterculia foetida Chi (Genus): Sterculia | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Ngu

Samanea saman
Tên tiếng Việt: Me tây Danh pháp khoa học: Samanea saman Chi (Genus): Samanea | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bóng mát Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung/Nam Mỹ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.