Solanum pimpinellifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum pimpinellifolium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum pimpinellifolium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 10/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum pimpinellifolium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum pimpinellifolium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum sarrachoides Sendtn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum sarrachoides Sendtn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum aethiopicum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum aethiopicum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum donianum Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum donianum Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum scabrum Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum scabrum Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta indica (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta indica (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce tenuior L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce tenuior L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Scindapsus rupestris Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scindapsus rupestris Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Schismatoglottis wallichii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schismatoglottis wallichii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Stemona parviflora C.H.Wright Tên chấp nhận (Accepted Name): Stemona parviflora C.H.Wright (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Scadoxus multiflorus (Martyn) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scadoxus multiflorus (Martyn) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis seidenfadenii Pradhan Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis seidenfadenii Pradhan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis brevirachis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis brevirachis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis tixieri (Guillaumin) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis tixieri (Guillaumin) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Stigmatodactylus sikokianus Maxim. ex Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Stigmatodactylus sikokianus Maxim. ex Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholirion longifolium (Gagnep.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholirion longifolium (Gagnep.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachyphrynium spicatum (Roxb.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachyphrynium spicatum (Roxb.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Saribus rotundifolius (Lam.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Saribus rotundifolius (Lam.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Scirpus rosthornii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Scirpus rosthornii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria tessellata Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria tessellata Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria polycarpa Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria polycarpa Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria boniana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria boniana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria thwaitesiana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria thwaitesiana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria scrobiculata Nees & Meyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria scrobiculata Nees & Meyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.