
Strobilanthes cruciata
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes cruciata (Bremek.) Terao Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes cruciata (Bremek.) Terao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 16/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes cruciata (Bremek.) Terao Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes cruciata (Bremek.) Terao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes discolor (Nees) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes discolor (Nees) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes evrardii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes evrardii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes maingayi C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes maingayi C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Sanchezia oblonga Ruiz & Pav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sanchezia oblonga Ruiz & Pav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne amoena Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne amoena Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne brachystachya Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne brachystachya Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne neesii (Vidal) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne neesii (Vidal) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne scandens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne scandens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne setigera (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne setigera (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne subglabra C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne subglabra C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne tenera Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne tenera Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes abbreviata Y.F.Deng & J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes abbreviata Y.F.Deng & J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes argentea J.B.Imlay Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes argentea J.B.Imlay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes atropurpurea Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes atropurpurea Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Schisandra pubescens Hemsl. & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Schisandra pubescens Hemsl. & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Schisandra neglecta A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schisandra neglecta A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Scrophularia yoshimurae T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scrophularia yoshimurae T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Sopubia trifida Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Sopubia trifida Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella trichophylla K.H.Shing Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella trichophylla K.H.Shing (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella denticulata (L.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella denticulata (L.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachyurus yunnanensis Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachyurus yunnanensis Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.