Semecarpus graciliflorus
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 17/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus myriocarpus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus myriocarpus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos groffii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos groffii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos longifolia H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos longifolia H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Seseli averyanovii Pimenov & Kljuykov Tên chấp nhận (Accepted Name): Seseli averyanovii Pimenov & Kljuykov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon wallichii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon wallichii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus pierrei Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus pierrei Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Samadera indica Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Samadera indica Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium tephrodes (Hance) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium tephrodes (Hance) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium thorelii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium thorelii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium chanlos (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium chanlos (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium szemaoense Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium szemaoense Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Struchium sparganophorum (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Struchium sparganophorum (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Spinacia oleracea
Danh pháp khoa học chuẩn: Spinacia oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinacia oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathiostemon moniliformis Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathiostemon moniliformis Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Suregada aequorea (Hance) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suregada aequorea (Hance) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.