
Syzygium retinervium
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin (Tình trạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 23/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium retinervium (Merr. & L.M.Perry) Craven & Biffin (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium lanceolatum (Lam.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium tripinnatum (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium tripinnatum (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium compongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium compongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium foxworthianum (Ridl.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium foxworthianum (Ridl.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium campylocarpum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium campylocarpum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Striga lutea Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Striga lutea Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Senecio saluenensis Diels ex Gagnep., 1924 Tên chấp nhận (Accepted Name): Senecio saluenensis Diels ex Gagnep., 1924 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Shirakiopsis indica (Willd.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Shirakiopsis indica (Willd.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus hupehensis C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus hupehensis C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Stylosanthes guianensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania sericea (Willd.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania sericea (Willd.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania javanica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania javanica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Senna bicapsularis (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Senna bicapsularis (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Senna septemtrionalis (Viv.) H.S.Irwin & Barneby Tên chấp nhận (Accepted Name): Senna septemtrionalis (Viv.) H.S.Irwin & Barneby (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Senna sulfurea (DC. ex Collad.) H.S.Irwin & Barneby Tên chấp nhận (Accepted Name): Senna sulfurea (DC. ex Collad.) H.S.Irwin & Barneby (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum laciniatum Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum laciniatum Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spirodela punctata (G.Mey.) C.H.Thomps. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spirodela punctata (G.Mey.) C.H.Thomps. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacca zalacca (Gaertn.) Voss Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacca zalacca (Gaertn.) Voss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella erecta (Poir.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella erecta (Poir.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum halepense (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum halepense (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus junceus (P.Beauv.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus indicus (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus indicus (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus virginicus (L.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus virginicus (L.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.