Fissistigma rubiginosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
197 loài · trang 4/9
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rufinerve (Hook.f. & Thomson) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma shangtzeense Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma shangtzeense Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma thorelii (Pierre ex Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma thorelii (Pierre ex Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tientangense Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma villosissimum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma villosissimum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma villosum (Ast) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma villosum (Ast) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma xylopetalum Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma xylopetalum Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Friesodielsia discolor (Craib) D.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Friesodielsia discolor (Craib) D.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Friesodielsia fornicata (Roxb.) D.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Friesodielsia fornicata (Roxb.) D.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus amuyon (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus amuyon (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus banii B.H.Quang, R.K.Choudhary & V.T.Chinh Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus banii B.H.Quang, R.K.Choudhary & V.T.Chinh (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus chartaceus H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus chartaceus H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Goniothalamus donnaiensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus donnaiensis Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus donnaiensis Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus elegans Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus elegans Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus flagellistylus Tagane & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus flagellistylus Tagane & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus gabriacianus (Baill.) Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus gabriacianus (Baill.) Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus lii X.L.Hou & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus lii X.L.Hou & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus macrocalyx Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus macrocalyx Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus multiovulatus Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus multiovulatus Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus rufus Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus rufus Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus tamirensis Pierre ex Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus tamirensis Pierre ex Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus touranensis Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus touranensis Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.