
Ráy nana
Anubias barteri var. nana
Tên tiếng Việt: Ráy nana Danh pháp khoa học: Anubias barteri var. nana Chi (Genus): Anubias | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
200 loài · trang 4/9

Anubias barteri var. nana
Tên tiếng Việt: Ráy nana Danh pháp khoa học: Anubias barteri var. nana Chi (Genus): Anubias | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema album N.E.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema album N.E.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema amurense Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema amurense Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema austroyunnanense H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema austroyunnanense H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema balansae Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema balansae Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema bannaense H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema bannaense H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema calcareum H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema calcareum H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema claviforme Brugg., J.Ponert, Rybková & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema claviforme Brugg., J.Ponert, Rybková & Vuong (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema consanguineum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema consanguineum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema decipiens Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema decipiens Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema erubescens (Wall.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema erubescens (Wall.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema franchetianum Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema franchetianum Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema garrettii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema garrettii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema grapsospadix Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema grapsospadix Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema langbiangense Luu, Nguyen-Phi & H.T.Van Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema langbiangense Luu, Nguyen-Phi & H.T.Van (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema lidaense J.Murata & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema lidaense J.Murata & S.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema lihengianum J.Murata & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema lihengianum J.Murata & S.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema petelotii K.Krause Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema petelotii K.Krause (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema petiolulatum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema petiolulatum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema pierreanum Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema pierreanum Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema pingbianense H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema pingbianense H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema roxburghii Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema roxburghii Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema siamicum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema siamicum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.