Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Arecaceae

198 loài · trang 6/9

Licuala bidoupensis (Licuala bidoupensis)

Licuala bidoupensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bidoupensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bidoupensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala bracteata (Licuala bracteata)

Licuala bracteata

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bracteata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bracteata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala caespitosa (Licuala caespitosa)

Licuala caespitosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala caespitosa A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala caespitosa A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala cattienensis (Licuala cattienensis)

Licuala cattienensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala cattienensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala cattienensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala dakrongensis (Licuala dakrongensis)

Licuala dakrongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala dakrongensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala dakrongensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala elegans (Licuala elegans)

Licuala elegans

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala elegans Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala elegans Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala ellipsoidalis (Licuala ellipsoidalis)

Licuala ellipsoidalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala ellipsoidalis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala ellipsoidalis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala fordiana (Licuala fordiana)

Licuala fordiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala fordiana Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala fordiana Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala glaberrima (Licuala glaberrima)

Licuala glaberrima

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala glaberrima Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala glaberrima Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala grandis (Licuala grandis)

Licuala grandis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala grandis (T.Moore) H.Wendl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala grandis (T.Moore) H.Wendl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala lamdongensis (Licuala lamdongensis)

Licuala lamdongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala lamdongensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala lamdongensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala longiflora (Licuala longiflora)

Licuala longiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala longiflora A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala longiflora A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala paludosa (Licuala paludosa)

Licuala paludosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala paludosa Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala paludosa Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala radula (Licuala radula)

Licuala radula

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala radula Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala radula Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala robinsoniana (Licuala robinsoniana)

Licuala robinsoniana

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala robinsoniana Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala robinsoniana Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala spinosa (Licuala spinosa)

Licuala spinosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala spinosa Wurmb Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala spinosa Wurmb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala taynguyensis (Licuala taynguyensis)

Licuala taynguyensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala taynguyensis Barfod & Borchs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala taynguyensis Barfod & Borchs. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Licuala triphylla (Licuala triphylla)

Licuala triphylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala triphylla Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala triphylla Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Cọ Nhật (Livistona chinensis)

Cọ Nhật

Livistona chinensis

Tên tiếng Việt: Cọ Nhật Danh pháp khoa học: Livistona chinensis Chi (Genus): Livistona | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á C

Trung bình 180 ngày Arecaceae
Livistona halongensis (Livistona halongensis)

Livistona halongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Livistona jenkinsiana (Livistona jenkinsiana)

Livistona jenkinsiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona jenkinsiana Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona jenkinsiana Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Livistona saribus (Livistona saribus)

Livistona saribus

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Livistona speciosa (Livistona speciosa)

Livistona speciosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona speciosa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona speciosa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Metroxylon sagu (Metroxylon sagu)

Metroxylon sagu

Danh pháp khoa học chuẩn: Metroxylon sagu Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Metroxylon sagu Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Arecaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.