Gentiana loureiroi
Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana loureiroi (G.Don) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana loureiroi (G.Don) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
46 loài · trang 2/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana loureiroi (G.Don) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana loureiroi (G.Don) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana lowryi Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana lowryi Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana moniliformis C.Marquand Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana moniliformis C.Marquand (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana praticola Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana praticola Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gentiana tonkinensis Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Gentiana tonkinensis Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Limahlania crenulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & Sugumaran Tên chấp nhận (Accepted Name): Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & S
Danh pháp khoa học chuẩn: Metagentiana primuliflora (Franch.) T.N.Ho & S.W.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Metagentiana primuliflora (Franch.) T.N.Ho & S.W.Liu (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Metagentiana rhodantha (Franch.) T.N.Ho & S.W.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Metagentiana rhodantha (Franch.) T.N.Ho & S.W.Liu (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllocyclus petelotii (Merr.) Thiv Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllocyclus petelotii (Merr.) Thiv (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Schenkia japonica (Maxim.) G.Mans. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schenkia japonica (Maxim.) G.Mans. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia angustifolia Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Thomson ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Swertia bimaculata (Siebold & Zucc.) Hook.fil. & Tho
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum australe J.Murata Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum australe J.Murata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum brevidentatum Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum brevidentatum Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum cordatum (C.Marquand) Harry Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum cordatum (C.Marquand) Harry Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum fasciculatum (Wall.) Chater Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum fasciculatum (Wall.) Chater (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum hirticalyx C.Y.Wu ex C.J.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum hirticalyx C.Y.Wu ex C.J.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum microcarpum Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum microcarpum Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum nienkui (C.Marquand) C.J.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum nienkui (C.Marquand) C.J.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum robustum Harry Sm. ex Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum robustum Harry Sm. ex Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Utania racemosa (Jack) Sugumaran Tên chấp nhận (Accepted Name): Utania racemosa (Jack) Sugumaran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Voyria spruceana Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Voyria spruceana Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.