
Clinopodium chinense
Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
329 loài · trang 5/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium gracile (Benth.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium gracile (Benth.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium vulgare L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium vulgare L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Coleus amboinicus
Tên tiếng Việt: Húng chanh Danh pháp khoa học: Coleus amboinicus Chi (Genus): Coleus | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Phi

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus harmandii (Doan ex Suddee & A.J.Paton) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus harmandii (Doan ex Suddee & A.J.Paton) A.J.Paton (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus pallidus (Wall. ex Benth.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus pallidus (Wall. ex Benth.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus paniculatus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus paniculatus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus prostratus (Gürke) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus prostratus (Gürke) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus rotundifolius (Poir.) A.Chev. & Perrot Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus rotundifolius (Poir.) A.Chev. & Perrot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Coleus scutellarioides
Tên tiếng Việt: Cây lá gấm Danh pháp khoa học: Coleus scutellarioides Chi (Genus): Coleus | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông N

Danh pháp khoa học chuẩn: Colquhounia coccinea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colquhounia coccinea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Colquhounia seguinii Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Colquhounia seguinii Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Congea connata H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea connata H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Congea pedicellata Munir Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea pedicellata Munir (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Congea tomentosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea tomentosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Congea vestita Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea vestita Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Craniotome furcata (Link) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Craniotome furcata (Link) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Elsholtzia argyi H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elsholtzia argyi H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Elsholtzia blanda (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elsholtzia blanda (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Elsholtzia ciliata
Danh pháp khoa học chuẩn: Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Elsholtzia communis (Collett & Hemsl.) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Elsholtzia communis (Collett & Hemsl.) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.