
Sterculia nobilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia nobilis Salisb.R.Brown Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia nobilis Salisb.R.Brown (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
225 loài · trang 1/10

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia nobilis Salisb.R.Brown Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia nobilis Salisb.R.Brown (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia celtidifolia Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia celtidifolia Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera augustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera augustata Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera cordata Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera cordata Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia pinbienensis H.T.Tsai & P.I Mao Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia pinbienensis H.T.Tsai & P.I Mao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia retusifolia Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia retusifolia Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grande Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grande Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia villosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia villosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia euosma W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia euosma W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Abutilon sinense Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abutilon sinense Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida planicaulis Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida planicaulis Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Alcea rosea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alcea rosea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Pl

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida urens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida urens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plan

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida linifolia Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida linifolia Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sida glomerata Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sida glomerata Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Colona javanica (Blume) Burret Tên chấp nhận (Accepted Name): Colona javanica (Blume) Burret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pityranthe trichosperma (Merr.) Kubitzki Tên chấp nhận (Accepted Name): Pityranthe trichosperma (Merr.) Kubitzki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.