Breynia trinervia
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia trinervia (Hook.f. & Thomson ex Müll.Arg.) Chakrab. & N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia trinervia (Hook.f. & Thomson ex Müll.Arg.
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
189 loài · trang 1/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia trinervia (Hook.f. & Thomson ex Müll.Arg.) Chakrab. & N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia trinervia (Hook.f. & Thomson ex Müll.Arg.
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia tsiangii (P.T.Li) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia tsiangii (P.T.Li) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea leucopyrus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea leucopyrus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea suffruticosa (Pall.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea suffruticosa (Pall.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus albidiscus (Ridl.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus albidiscus (Ridl.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus ussuriensis Rupr. & Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus ussuriensis Rupr. & Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus petelotii Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus petelotii Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus chantrieri André Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus chantrieri André (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus anthopotamicus Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus anthopotamicus Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus gracilipes (Miq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus gracilipes (Miq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus carinatus Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus carinatus Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus hyssopifolioides Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus hyssopifolioides Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus welwitschianus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus welwitschianus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus trungii Thin Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus trungii Thin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus rubristipulus Govaerts & Radcl.-Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus rubristipulus Govaerts & Radcl.-Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus rupestris Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus rupestris Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus collinsiae Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus collinsiae Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus concinnus Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus concinnus Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus acuminatus (Thwaites) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus acuminatus (Thwaites) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion wrightii Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion wrightii Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion philippicum (Cav.) C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion philippicum (Cav.) C.B.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion superbum Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion superbum Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma pyrifolium Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma pyrifolium Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.