Agrimonia eupatoria
Danh pháp khoa học chuẩn: Agrimonia eupatoria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrimonia eupatoria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
148 loài · trang 1/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Agrimonia eupatoria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrimonia eupatoria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrimonia pilosa Ledeb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrimonia pilosa Ledeb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrimonia repens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrimonia repens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Argentina lineata (Trevir.) Soják Tên chấp nhận (Accepted Name): Argentina lineata (Trevir.) Soják (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Crataegus pinnatifida Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Crataegus pinnatifida Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dodecadia agrestis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dodecadia agrestis Lour. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria chiloensis (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria chiloensis (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria vesca L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria vesca L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Geum aleppicum Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Geum aleppicum Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Malus delavayi (Franch.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus delavayi (Franch.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Malus docynioides C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus docynioides C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Malus doumeri A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus doumeri A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Malus ombrophila Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus ombrophila Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Malus prattii (Hemsl.) C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus prattii (Hemsl.) C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromeles cuspidata (Bertol.) C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromeles cuspidata (Bertol.) C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neillia incisa (Thunb.) S.H.Oh Tên chấp nhận (Accepted Name): Neillia incisa (Thunb.) S.H.Oh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Neillia thyrsiflora D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Neillia thyrsiflora D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia cucphuongensis T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia cucphuongensis T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia glabra (Thunb.) Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia glabra (Thunb.) Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia integrifolia Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia integrifolia Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia prunifolia (Hook. & Arn.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia prunifolia (Hook. & Arn.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia serratifolia (Desf.) Kalkman Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia serratifolia (Desf.) Kalkman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia stenophylla Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia stenophylla Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.