Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

15.206 loài · trang 128/634

Pteris spec (Pteris spec)

Pteris spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Vaccinium glaucorubrum (Vaccinium glaucorubrum)

Vaccinium glaucorubrum

Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium glaucorubrum (C.Y.Wu) Y.H.Tong & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium glaucorubrum (C.Y.Wu) Y.H.Tong & P.W.Fritsch (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Ericaceae
Desmodium spec (Desmodium spec)

Desmodium spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodium spec (Linnaeus, 1753) Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodium spec (Linnaeus, 1753) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Piper filiferum (Piper filiferum)

Piper filiferum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper filiferum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper filiferum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Begonia yentuensis (Begonia yentuensis)

Begonia yentuensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia yentuensis Luu & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia yentuensis Luu & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Ormosia integrifolia (Ormosia integrifolia)

Ormosia integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia integrifolia Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia integrifolia Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Begonia villosula (Begonia villosula)

Begonia villosula

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia xuansonensis (Begonia xuansonensis)

Begonia xuansonensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Coryphopteris caudata (Coryphopteris caudata)

Coryphopteris caudata

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris caudata (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris caudata (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.S

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Lithocarpus hongiaoensis (Lithocarpus hongiaoensis)

Lithocarpus hongiaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Didymocheton mollissimus (Didymocheton mollissimus)

Didymocheton mollissimus

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Meliaceae
Tupistra thangii (Tupistra thangii)

Tupistra thangii

Danh pháp khoa học chuẩn: Tupistra thangii N.Tanaka & D.D.Nguyen, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Tupistra thangii N.Tanaka & D.D.Nguyen, 2022 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Cynometroxylon schlagintweitii (Cynometroxylon schlagintweitii)

Cynometroxylon schlagintweitii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometroxylon schlagintweitii Muller-Stoll & Mädel, 1967 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometroxylon schlagintweitii Muller-Stoll & Mädel, 1967 (Tình t

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Begonia lophura (Begonia lophura)

Begonia lophura

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia lophura T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia lophura T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Crotalaria spec (Crotalaria spec)

Crotalaria spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria spec Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria spec Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Hymenophyllum bryoides (Hymenophyllum bryoides)

Hymenophyllum bryoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Hymenophyllaceae
Prasoxylon hongkongense (Prasoxylon hongkongense)

Prasoxylon hongkongense

Danh pháp khoa học chuẩn: Prasoxylon hongkongense (Tutcher) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prasoxylon hongkongense (Tutcher) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Meliaceae
Pteris vermae (Pteris vermae)

Pteris vermae

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris vermae (Fraser-Jenk.) Fraser-Jenk. & Khullar Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris vermae (Fraser-Jenk.) Fraser-Jenk. & Khullar (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Begonia minhaniae (Begonia minhaniae)

Begonia minhaniae

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia minhaniae T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia minhaniae T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Staurogyne elmeri (Staurogyne elmeri)

Staurogyne elmeri

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne elmeri Co ex Pelser Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne elmeri Co ex Pelser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Coryphopteris nigrescens (Coryphopteris nigrescens)

Coryphopteris nigrescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris nigrescens (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris nigrescens (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. &

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Begonia khaucaensis (Begonia khaucaensis)

Begonia khaucaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia khaucaensis Luu & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia khaucaensis Luu & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Pahudioxylon sahnii (Pahudioxylon sahnii)

Pahudioxylon sahnii

Danh pháp khoa học chuẩn: Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Angelica spec (Angelica spec)

Angelica spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Angelica spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Angelica spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Apiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.