
Rungia burmanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia burmanica (C.B.Clarke) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia burmanica (C.B.Clarke) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
258 loài · trang 2/11

Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia burmanica (C.B.Clarke) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia burmanica (C.B.Clarke) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes hamiltoniana (Steud.) Bosser & H.Heine Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes hamiltoniana (Steud.) Bosser & H.Heine (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia yunnanensis H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia yunnanensis H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes pteroclada Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes pteroclada Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Sanchezia parvibracteata Sprague & Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sanchezia parvibracteata Sprague & Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pararuellia cavaleriei (H.Lév.) E.Hossain Tên chấp nhận (Accepted Name): Pararuellia cavaleriei (H.Lév.) E.Hossain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pararuellia lowei (S.Moore) Bremek. & Nann.-Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pararuellia lowei (S.Moore) Bremek. & Nann.-Bremek. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypoestes malaccensis Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypoestes malaccensis Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypoestes purpurea (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypoestes purpurea (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Asystasia australasica F.M.Bailey Tên chấp nhận (Accepted Name): Asystasia australasica F.M.Bailey (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Asystasia nemorum (Russell ex Wall.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Asystasia nemorum (Russell ex Wall.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne diandra E.Hossain Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne diandra E.Hossain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne malaccensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne malaccensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne petelotii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne petelotii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia oreophila C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia oreophila C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia alternifolia C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia alternifolia C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseuderanthemum poilanei Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseuderanthemum poilanei Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia prominens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia prominens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia championii T.Anderson ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia championii T.Anderson ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes adpressa J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes adpressa J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes involucrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes involucrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elytraria imbricata (Vahl) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elytraria imbricata (Vahl) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.