Pentaspadon curtisii
Danh pháp khoa học chuẩn: Pentaspadon curtisii (King) Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentaspadon curtisii (King) Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
72 loài · trang 3/3
Danh pháp khoa học chuẩn: Pentaspadon curtisii (King) Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentaspadon curtisii (King) Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pentaspadon poilanei (Evrard & Tardieu) P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentaspadon poilanei (Evrard & Tardieu) P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Pistacia cucphuongensis T.Ð.Ðai Tên chấp nhận (Accepted Name): Pistacia cucphuongensis T.Ð.Ðai (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pistacia weinmannifolia J.Poiss. ex Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pistacia weinmannifolia J.Poiss. ex Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhus chinensis Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhus chinensis Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus anacardiopsis Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus anacardiopsis Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus anacardium L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus anacardium L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus annamensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus annamensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus caudatus Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus caudatus Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus cochinchinensis Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus cochinchinensis Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus graciliflorus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus humilis Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus humilis Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus myriocarpus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus myriocarpus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus perniciosus Evrard & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus perniciosus Evrard & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus reticulatus Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus reticulatus Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus tonkinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus tonkinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus velutinus King Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus velutinus King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spondias pinnata (L.fil.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Spondias pinnata (L.fil.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Swintonia floribunda Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Swintonia floribunda Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Swintonia minuta Evrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Swintonia minuta Evrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Swintonia pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Swintonia pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxicodendron rhetsoides (Craib) Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxicodendron rhetsoides (Craib) Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Toxicodendron succedaneum (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxicodendron succedaneum (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxicodendron succedeana Saff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxicodendron succedeana Saff. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.