Vincetoxicum dalatense
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum dalatense (S.Moore) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum dalatense (S.Moore) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
266 loài · trang 11/12
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum dalatense (S.Moore) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum dalatense (S.Moore) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum flexuosum (R.Br.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum flexuosum (R.Br.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum harmandii (Costantin) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum harmandii (Costantin) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCE
Vincetoxicum hirsutum
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum hirsutum (Decne.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum hirsutum (Decne.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum indicum (Burm.fil.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum indicum (Burm.fil.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum kerrii (Craib) A.Kidyoo Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum kerrii (Craib) A.Kidyoo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum koi (Merr.) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum koi (Merr.) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum miquelianum Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum miquelianum Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum mukdenense Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum mukdenense Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum renchangii (Tsiang) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum renchangii (Tsiang) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum robinsonii (Costantin) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum robinsonii (Costantin) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum rotundifolium (Buch.-Ham. ex Wight) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum rotundifolium (Buch.-Ham. ex Wight) Kuntze (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum stauntonii (Decne.) C.Y.Wu & D.Z.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum stauntonii (Decne.) C.Y.Wu & D.Z.Li (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum utriculosum (Costantin) Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum utriculosum (Costantin) Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Willughbeia cochinchinensis Pierre ex Pit., 1933 Tên chấp nhận (Accepted Name): Willughbeia cochinchinensis Pierre ex Pit., 1933 (Tình trạng danh pháp: DO

Danh pháp khoa học chuẩn: Willughbeia edulis Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Willughbeia edulis Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Wrightia antidysenterica
Tên tiếng Việt: Mai vạn phúc Danh pháp khoa học: Wrightia antidysenterica Chi (Genus): Wrightia | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia arborea (Dennst.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia arborea (Dennst.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia coccinea (Lodd.) Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia coccinea (Lodd.) Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia dubia (Sims) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia dubia (Sims) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia filipendula Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia filipendula Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Loài Wrightia (Wrightia pubescens) (danh pháp khoa học: Wrightia pubescens) thuộc chi Wrightia, họ thực vật Apocynaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Wrightia religiosa
Tên tiếng Việt: Mai chiếu thủy Danh pháp khoa học: Wrightia religiosa Chi (Genus): Wrightia | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai/hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia sikkimensis Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia sikkimensis Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.