Marsdenia tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia tonkinensis Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia tonkinensis Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
283 loài · trang 4/12
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia tonkinensis Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia tonkinensis Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya dasyantha Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya dasyantha Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya lyi H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya lyi H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya macrophylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya macrophylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya nummularioides Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya nummularioides Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya revoluta Wight ex Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya revoluta Wight ex Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptocaulon wallichii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptocaulon wallichii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cosmostigma cordatum (Poir.) M.R.Almeida Tên chấp nhận (Accepted Name): Cosmostigma cordatum (Poir.) M.R.Almeida (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus pierrei Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus pierrei Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Plumeria alba L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plumeria alba L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vincetoxicum koi (Merr.) Meve & Liede Tên chấp nhận (Accepted Name): Vincetoxicum koi (Merr.) Meve & Liede (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Telectadium edule Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Telectadium edule Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Campestigma purpureum Pierre ex Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Campestigma purpureum Pierre ex Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Urceola tournieri (Pierre) D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Urceola tournieri (Pierre) D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Streptoechites chinensis (Merr.) D.J.Middleton & Livsh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Streptoechites chinensis (Merr.) D.J.Middleton & Livsh. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Periploca purpurea Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Periploca purpurea Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lygisma inflexum (Costantin) Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Lygisma inflexum (Costantin) Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia fascicularis (Wall. ex G.Don) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia fascicularis (Wall. ex G.Don) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus globosus Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus globosus Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerbera odollam Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerbera odollam Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Alstonia rostrata
Danh pháp khoa học chuẩn: Alstonia rostrata C.E.C.Fisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alstonia rostrata C.E.C.Fisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.