
Amorphophallus candidissimus
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus candidissimus X.Gong & H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus candidissimus X.Gong & H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
211 loài · trang 3/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus candidissimus X.Gong & H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus candidissimus X.Gong & H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Schismatoglottis cadierei Buchet & Gagnep. ex S.Y.Wong & P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Schismatoglottis cadierei Buchet & Gagnep. ex S.Y.Wong &
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus fallax (Serebryanyi) Hett. & Claudel Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus fallax (Serebryanyi) Hett. & Claudel (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena ovalifolia Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena ovalifolia Engl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Alocasia jiewhoei V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Alocasia jiewhoei V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos dzui P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos dzui P.C.Boyce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Wolffia globosa (Roxb.) Hartog & Plas Tên chấp nhận (Accepted Name): Wolffia globosa (Roxb.) Hartog & Plas (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Alocasia decumbens Buchet Tên chấp nhận (Accepted Name): Alocasia decumbens Buchet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora sulcata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora sulcata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Scindapsus maclurei (Merr.) Merr. & F.P.Metcalf Tên chấp nhận (Accepted Name): Scindapsus maclurei (Merr.) Merr. & F.P.Metcalf (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothoidium lobbianum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothoidium lobbianum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosperma merkusii (Hassk.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosperma merkusii (Hassk.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus coudercii (Bogner) Bogner Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus coudercii (Bogner) Bogner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus dzui Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus dzui Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus harmandii Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus harmandii Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus mekongensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus mekongensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus pilosus Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus pilosus Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus yunnanensis Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus yunnanensis Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus sinuatus Hett. & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus sinuatus Hett. & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus longicomus Hett. & Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Typhonium bachmaense V.D.Nguyen & Hett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Typhonium bachmaense V.D.Nguyen & Hett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Caladium humboldtii (Raf.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Caladium humboldtii (Raf.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Schismatoglottis harmandii Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schismatoglottis harmandii Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.