Brassaiopsis grushvitzkyi
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
151 loài · trang 2/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis grushvitzkyi J.Wen, Lowry & T.H.Nguyên (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis nhatrangensis (Bui) J.Wen & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis nhatrangensis (Bui) J.Wen & Lowry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis phanrangensis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis phanrangensis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis producta (Dunn) C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis producta (Dunn) C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis quercifolia G.Hoo Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis quercifolia G.Hoo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis stellata K.M.Feng Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis stellata K.M.Feng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis variabilis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis variabilis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax bilocularis C.N.Ho Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax bilocularis C.N.Ho (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax caloneurus (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax caloneurus (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax chevalieri (R.Vig.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax chevalieri (R.Vig.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax dentiger (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax dentiger (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax dentigerus (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax dentigerus (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax hainanensis (Merr. & Chun) Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax hainanensis (Merr. & Chun) Merr. & Chun (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax langbianensis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax langbianensis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax macrocarpus Cuatrec. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax macrocarpus Cuatrec. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax poilanei Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax poilanei Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax proteus (Champ. ex Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax proteus (Champ. ex Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax venosus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax venosus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus setosus (H.L.Li) Y.R.Ling Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus setosus (H.L.Li) Y.R.Ling (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus simonii (Simon-Louis ex C.K.Schneid.) Hesse Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus simonii (Simon-Louis ex C.K.Schneid.) Hesse (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Gamblea ciliata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Gamblea ciliata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.