
Dendropanax trifidus
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
153 loài · trang 1/7

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia gintungensis C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia gintungensis C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle wilfordii Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle wilfordii Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Polyscias diversifolia (Blume) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyscias diversifolia (Blume) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Panax japonicus (T.Nees) C.A.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Panax japonicus (T.Nees) C.A.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax dentigerus (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax dentigerus (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum gracile (Miq.) Blume ex Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum gracile (Miq.) Blume ex Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia merrillii C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia merrillii C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax nitentifolius G.Hoo Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax nitentifolius G.Hoo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis ficifolioides J.Wen & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis ficifolioides J.Wen & Lowry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus setosus (H.L.Li) Y.R.Ling Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus setosus (H.L.Li) Y.R.Ling (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus simonii (Simon-Louis ex C.K.Schneid.) Hesse Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus simonii (Simon-Louis ex C.K.Schneid.) Hesse (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax langbianensis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax langbianensis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle bonariensis Comm. ex Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle bonariensis Comm. ex Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum cuneatum (Craib) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum cuneatum (Craib) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Sciodaphyllum chococolum (Frodin) Lowry, G.M.Plunkett & M.M.Mora Tên chấp nhận (Accepted Name): Sciodaphyllum chococolum (Frodin) Lowry, G.M.Plunkett & M.
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum kornasii (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum kornasii (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum dongnaiense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum dongnaiense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum farinosum (Blume) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum farinosum (Blume) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax balansanus C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax balansanus C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.