Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asparagaceae

189 loài · trang 1/8

Agave attenuata (Agave attenuata)

Agave attenuata

Tên tiếng Việt: Agave attenuata Danh pháp khoa học: Agave attenuata Chi (Genus): Agave | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mex

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lan bình rượu (Beaucarnea recurvata)

Lan bình rượu

Beaucarnea recurvata

Tên tiếng Việt: Lan bình rượu Danh pháp khoa học: Beaucarnea recurvata Chi (Genus): Beaucarnea | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây mọng nước Nguồn gốc phân bố t

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lan chi (Chlorophytum comosum)

Lan chi

Chlorophytum comosum

Tên tiếng Việt: Lan chi Danh pháp khoa học: Chlorophytum comosum Chi (Genus): Chlorophytum | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: N

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Huyết dụ (Cordyline fruticosa)

Huyết dụ

Cordyline fruticosa

Tên tiếng Việt: Huyết dụ Danh pháp khoa học: Cordyline fruticosa Chi (Genus): Cordyline | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Thiết mộc lan (Dracaena fragrans)

Thiết mộc lan

Dracaena fragrans

Tên tiếng Việt: Thiết mộc lan Danh pháp khoa học: Dracaena fragrans Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ch

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Phất dụ mảnh (Dracaena marginata)

Phất dụ mảnh

Dracaena marginata

Tên tiếng Việt: Phất dụ mảnh Danh pháp khoa học: Dracaena marginata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ma

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Phát tài/trúc phát tài (Dracaena sanderiana)

Phát tài/trúc phát tài

Dracaena sanderiana

Tên tiếng Việt: Phát tài/trúc phát tài Danh pháp khoa học: Dracaena sanderiana Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thủy canh Nguồn gốc phâ

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Trúc nhật (Dracaena surculosa)

Trúc nhật

Dracaena surculosa

Tên tiếng Việt: Trúc nhật Danh pháp khoa học: Dracaena surculosa Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)

Lưỡi hổ

Dracaena trifasciata

Tên tiếng Việt: Lưỡi hổ Danh pháp khoa học: Dracaena trifasciata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Cỏ lan chi nền (Ophiopogon japonicus)

Cỏ lan chi nền

Ophiopogon japonicus

Tên tiếng Việt: Cỏ lan chi nền Danh pháp khoa học: Ophiopogon japonicus Chi (Genus): Ophiopogon | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây phủ nền Nguồn gốc phân bố tự

Trung bình 180 ngày Asparagaceae
Agave americana (Agave americana)

Agave americana

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Agave amica (Agave amica)

Agave amica

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Agave geminiflora (Agave geminiflora)

Agave geminiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Agave vera-cruz (Agave vera-cruz)

Agave vera-cruz

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vera-cruz Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vera-cruz Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Agave vivipara (Agave vivipara)

Agave vivipara

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vivipara L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vivipara L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus acerosus (Asparagus acerosus)

Asparagus acerosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh pháp: DO

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus cochinchinensis (Asparagus cochinchinensis)

Asparagus cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus filicinus (Asparagus filicinus)

Asparagus filicinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus officinalis (Asparagus officinalis)

Asparagus officinalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Asparagus racemosus (Asparagus racemosus)

Asparagus racemosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus racemosus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus racemosus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra alata (Aspidistra alata)

Aspidistra alata

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra alata Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra alata Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra anomala (Aspidistra anomala)

Aspidistra anomala

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra anomala Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra anomala Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra arnautovii (Aspidistra arnautovii)

Aspidistra arnautovii

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra arnautovii Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra arnautovii Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Aspidistra atroviolacea (Aspidistra atroviolacea)

Aspidistra atroviolacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra atroviolacea Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra atroviolacea Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Asparagaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.