
Agave attenuata
Tên tiếng Việt: Agave attenuata Danh pháp khoa học: Agave attenuata Chi (Genus): Agave | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mex
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
192 loài · trang 1/8

Tên tiếng Việt: Agave attenuata Danh pháp khoa học: Agave attenuata Chi (Genus): Agave | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mex

Beaucarnea recurvata
Tên tiếng Việt: Lan bình rượu Danh pháp khoa học: Beaucarnea recurvata Chi (Genus): Beaucarnea | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây mọng nước Nguồn gốc phân bố t

Chlorophytum comosum
Tên tiếng Việt: Lan chi Danh pháp khoa học: Chlorophytum comosum Chi (Genus): Chlorophytum | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: N

Cordyline fruticosa
Tên tiếng Việt: Huyết dụ Danh pháp khoa học: Cordyline fruticosa Chi (Genus): Cordyline | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông

Dracaena fragrans
Tên tiếng Việt: Thiết mộc lan Danh pháp khoa học: Dracaena fragrans Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ch

Dracaena marginata
Tên tiếng Việt: Phất dụ mảnh Danh pháp khoa học: Dracaena marginata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Ma

Dracaena sanderiana
Tên tiếng Việt: Phát tài/trúc phát tài Danh pháp khoa học: Dracaena sanderiana Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thủy canh Nguồn gốc phâ

Dracaena surculosa
Tên tiếng Việt: Trúc nhật Danh pháp khoa học: Dracaena surculosa Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Dracaena trifasciata
Tên tiếng Việt: Lưỡi hổ Danh pháp khoa học: Dracaena trifasciata Chi (Genus): Dracaena | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây P

Ophiopogon japonicus
Tên tiếng Việt: Cỏ lan chi nền Danh pháp khoa học: Ophiopogon japonicus Chi (Genus): Ophiopogon | Họ (Family): Asparagaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây phủ nền Nguồn gốc phân bố tự

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave amica (Medik.) Thiede & Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vera-cruz Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vera-cruz Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vivipara L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vivipara L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh pháp: DO

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus racemosus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus racemosus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra alata Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra alata Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra anomala Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra anomala Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra arnautovii Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra arnautovii Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra atroviolacea Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra atroviolacea Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.