Eupatorium lindleyanum
Danh pháp khoa học chuẩn: Eupatorium lindleyanum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eupatorium lindleyanum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
350 loài · trang 2/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Eupatorium lindleyanum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eupatorium lindleyanum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis vagans (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis vagans (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis triligulata (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis triligulata (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Ch

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis cappa (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis cappa (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis cavaleriei (H.Lév.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis cavaleriei (H.Lév.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Distephanus polygalifolius (Less.) H.Rob. & B.Kahn Tên chấp nhận (Accepted Name): Distephanus polygalifolius (Less.) H.Rob. & B.Kahn (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhagadiolus stellatus (L.) Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhagadiolus stellatus (L.) Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia lanceolata (Warb.) Mattf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia lanceolata (Warb.) Mattf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia saigonensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia saigonensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea adenophora Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea adenophora Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacobaea analoga (DC.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacobaea analoga (DC.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cichorium endivia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cichorium endivia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterocaulon virgatum (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterocaulon virgatum (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Bidens cosmoides (A.Gray) Sherff Tên chấp nhận (Accepted Name): Bidens cosmoides (A.Gray) Sherff (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Calendula officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calendula officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Solidago chilensis Meyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Solidago chilensis Meyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Youngia fuscipappa Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Youngia fuscipappa Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia ×grandiflora Van Houtte Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia ×grandiflora Van Houtte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Acmella calva
Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella calva (DC.) R.K.Jansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella calva (DC.) R.K.Jansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella radicans (Jacq.) R.K.Jansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella radicans (Jacq.) R.K.Jansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wedelia urticaefolia (Blume) DC. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Wedelia urticaefolia (Blume) DC. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis divaricata Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis divaricata Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Saussurea cordifolia Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saussurea cordifolia Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.