Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asteraceae

350 loài · trang 5/15

Taraxacum pubescens (Taraxacum pubescens)

Taraxacum pubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Taraxacum pubescens (Fries, 1814) Fries, 1843 Tên chấp nhận (Accepted Name): Taraxacum pubescens (Fries, 1814) Fries, 1843 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Jurinea crispa (Jurinea crispa)

Jurinea crispa

Danh pháp khoa học chuẩn: Jurinea crispa (Vaniot) N.Garcia, Herrando & Susanna Tên chấp nhận (Accepted Name): Jurinea crispa (Vaniot) N.Garcia, Herrando & Susanna (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Indocypraea montana (Indocypraea montana)

Indocypraea montana

Danh pháp khoa học chuẩn: Indocypraea montana (Blume) Orchard Tên chấp nhận (Accepted Name): Indocypraea montana (Blume) Orchard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Eschenbachia leucantha (Eschenbachia leucantha)

Eschenbachia leucantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet Tên chấp nhận (Accepted Name): Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
พญาม่วงดอย (Pulicarioidea annamica)

พญาม่วงดอย

Pulicarioidea annamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Keeley Tên chấp nhận (Accepted Name): Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Ke

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Jacobaea acutipinna (Jacobaea acutipinna)

Jacobaea acutipinna

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacobaea acutipinna (Hand.-Mazz.) Sennikov Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacobaea acutipinna (Hand.-Mazz.) Sennikov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphaeranthus indicus (Sphaeranthus indicus)

Sphaeranthus indicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeranthus indicus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeranthus indicus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Crossostephium chinense (Crossostephium chinense)

Crossostephium chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Crossostephium chinense (L.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Crossostephium chinense (L.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Senecio humbertii (Senecio humbertii)

Senecio humbertii

Danh pháp khoa học chuẩn: Senecio humbertii C.C.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Senecio humbertii C.C.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Notoseris khasiana (Notoseris khasiana)

Notoseris khasiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Notoseris khasiana (C.B.Clarke) N.Kilian Tên chấp nhận (Accepted Name): Notoseris khasiana (C.B.Clarke) N.Kilian (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Pseudelephantopus spicatus (Pseudelephantopus spicatus)

Pseudelephantopus spicatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudelephantopus spicatus (Juss. ex Aubl.) Rohr Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudelephantopus spicatus (Juss. ex Aubl.) Rohr (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Monosis parishii (Monosis parishii)

Monosis parishii

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis tonkinensis (Acilepis tonkinensis)

Acilepis tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis tonkinensis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis tonkinensis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Blumea hirsuta (Blumea hirsuta)

Blumea hirsuta

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea hirsuta (Less.) M.R.Almeida Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea hirsuta (Less.) M.R.Almeida (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Ainsliaea henryi (Ainsliaea henryi)

Ainsliaea henryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Ainsliaea henryi Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Ainsliaea henryi Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Piptocarpha riedelii (Piptocarpha riedelii)

Piptocarpha riedelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Piptocarpha riedelii (Sch.Bip.) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Piptocarpha riedelii (Sch.Bip.) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Saussurea alpina (Saussurea alpina)

Saussurea alpina

Danh pháp khoa học chuẩn: Saussurea alpina (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saussurea alpina (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Hoàng nương hẹp (Crepis lignea)

Hoàng nương hẹp

Crepis lignea

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepis lignea (Vaniot) Babc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepis lignea (Vaniot) Babc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Eupatorium cannabinum (Eupatorium cannabinum)

Eupatorium cannabinum

Danh pháp khoa học chuẩn: Eupatorium cannabinum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eupatorium cannabinum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis saluenensis (Synotis saluenensis)

Synotis saluenensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis saluenensis (Diels) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis saluenensis (Diels) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Emilia coccinea (Emilia coccinea)

Emilia coccinea

Danh pháp khoa học chuẩn: Emilia coccinea (Sims) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Emilia coccinea (Sims) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Mikania micrantha (Mikania micrantha)

Mikania micrantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Mikania micrantha Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Mikania micrantha Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Conyza principis (Conyza principis)

Conyza principis

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza principis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza principis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Elephantopus tomentosus (Elephantopus tomentosus)

Elephantopus tomentosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Elephantopus tomentosus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elephantopus tomentosus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.