Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asteraceae

350 loài · trang 1/15

Cúc (Chrysanthemum × morifolium)

Cúc

Chrysanthemum × morifolium

Tên tiếng Việt: Cúc Danh pháp khoa học: Chrysanthemum × morifolium Chi (Genus): Chrysanthemum | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Hoa cánh bướm (Cosmos bipinnatus)

Hoa cánh bướm

Cosmos bipinnatus

Tên tiếng Việt: Hoa cánh bướm Danh pháp khoa học: Cosmos bipinnatus Chi (Genus): Cosmos | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa theo mùa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: M

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Sen đá chuỗi ngọc (Curio rowleyanus)

Sen đá chuỗi ngọc

Curio rowleyanus

Tên tiếng Việt: Sen đá chuỗi ngọc Danh pháp khoa học: Curio rowleyanus Chi (Genus): Curio | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Mọng nước rủ Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Thược dược (Dahlia pinnata)

Thược dược

Dahlia pinnata

Tên tiếng Việt: Thược dược Danh pháp khoa học: Dahlia pinnata Chi (Genus): Dahlia | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexico Thượ

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Cúc đồng tiền (Gerbera jamesonii)

Cúc đồng tiền

Gerbera jamesonii

Tên tiếng Việt: Cúc đồng tiền Danh pháp khoa học: Gerbera jamesonii Chi (Genus): Gerbera | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Hoa hướng dương (Helianthus annuus)

Hoa hướng dương

Helianthus annuus

Tên tiếng Việt: Hoa hướng dương Danh pháp khoa học: Helianthus annuus Chi (Genus): Helianthus | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa theo mùa Nguồn gốc phân bố tự nh

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Xà lách (Lactuca sativa)

Xà lách

Lactuca sativa

Tên tiếng Việt: Xà lách Danh pháp khoa học: Lactuca sativa Chi (Genus): Lactuca | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn

Dễ trồng 45 ngày Asteraceae
Vạn thọ (Tagetes erecta)

Vạn thọ

Tagetes erecta

Tên tiếng Việt: Vạn thọ Danh pháp khoa học: Tagetes erecta Chi (Genus): Tagetes | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexico Vạn th

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Bidens alba (Bidens alba)

Bidens alba

Loài Bidens (Bidens alba) (danh pháp khoa học: Bidens alba) thuộc chi Bidens, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được ghi nhận v

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Chromolaena odorata (Chromolaena odorata)

Chromolaena odorata

Loài Chromolaena (Chromolaena odorata) (danh pháp khoa học: Chromolaena odorata) thuộc chi Chromolaena, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF)

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Praxelis clematidea (Praxelis clematidea)

Praxelis clematidea

Loài Praxelis (Praxelis clematidea) (danh pháp khoa học: Praxelis clematidea) thuộc chi Praxelis, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphagneticola trilobata (Sphagneticola trilobata)

Sphagneticola trilobata

Loài Sphagneticola (Sphagneticola trilobata) (danh pháp khoa học: Sphagneticola trilobata) thuộc chi Sphagneticola, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toà

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Abrotanella forsteroides (Abrotanella forsteroides)

Abrotanella forsteroides

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrotanella forsteroides (Hook.fil.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrotanella forsteroides (Hook.fil.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Achillea millefolium (Achillea millefolium)

Achillea millefolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Achillea millefolium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achillea millefolium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Achillea ptarmica (Achillea ptarmica)

Achillea ptarmica

Danh pháp khoa học chuẩn: Achillea ptarmica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achillea ptarmica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis aspera (Acilepis aspera)

Acilepis aspera

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis aspera (Buch.-Ham.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis aspera (Buch.-Ham.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis clivorum (Acilepis clivorum)

Acilepis clivorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis clivorum (Hance) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis clivorum (Hance) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis divergens (Acilepis divergens)

Acilepis divergens

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis divergens (DC.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis divergens (DC.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis principis (Acilepis principis)

Acilepis principis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis principis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis principis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis saligna (Acilepis saligna)

Acilepis saligna

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis saligna (DC.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis saligna (DC.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acilepis tonkinensis (Acilepis tonkinensis)

Acilepis tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acilepis tonkinensis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Acilepis tonkinensis (Gagnep.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Riu 中文: (Acmella calva)

Riu 中文:

Acmella calva

Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella calva (DC.) R.K.Jansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella calva (DC.) R.K.Jansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acmella ciliata (Acmella ciliata)

Acmella ciliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella ciliata (Kunth) Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella ciliata (Kunth) Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Acmella oleracea (Acmella oleracea)

Acmella oleracea

Danh pháp khoa học chuẩn: Acmella oleracea (L.) R.K.Jansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acmella oleracea (L.) R.K.Jansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.