Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Begoniaceae

122 loài · trang 5/6

Begonia rotundilimba (Begonia rotundilimba)

Begonia rotundilimba

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia rotundilimba S.H.Huang & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia rotundilimba S.H.Huang & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia rubrosetosa (Begonia rubrosetosa)

Begonia rubrosetosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia rubrosetosa Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia rubrosetosa Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia saxifragoides (Begonia saxifragoides)

Begonia saxifragoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia saxifragoides T.N.Bon & C.W.Lin.A.Habits, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia saxifragoides T.N.Bon & C.W.Lin.A.Habits, 2023 (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia semilunata (Begonia semilunata)

Begonia semilunata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia semilunata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia semilunata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia setifolia (Begonia setifolia)

Begonia setifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia setifolia Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia setifolia Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia siamensis (Begonia siamensis)

Begonia siamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia siamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia siamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia sinovietnamica (Begonia sinovietnamica)

Begonia sinovietnamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia sinovietnamica C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia sinovietnamica C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia sinuata (Begonia sinuata)

Begonia sinuata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia sinuata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia sinuata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia sphenantheroides (Begonia sphenantheroides)

Begonia sphenantheroides

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia sphenantheroides C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia sphenantheroides C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia subhowii (Begonia subhowii)

Begonia subhowii

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia subhowii S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia subhowii S.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia tadungensis (Begonia tadungensis)

Begonia tadungensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia tadungensis T.V.Do Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia tadungensis T.V.Do (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia tamdaoensis (Begonia tamdaoensis)

Begonia tamdaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia tamdaoensis C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia tamdaoensis C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia tenuifolia (Begonia tenuifolia)

Begonia tenuifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia tenuifolia Dryand. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia tenuifolia Dryand. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia tonkinensis (Begonia tonkinensis)

Begonia tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia truncatiloba (Begonia truncatiloba)

Begonia truncatiloba

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia truncatiloba Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia truncatiloba Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia tuanii (Begonia tuanii)

Begonia tuanii

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia tuanii T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia tuanii T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia versicolor (Begonia versicolor)

Begonia versicolor

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia versicolor Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia versicolor Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia vietnamensis (Begonia vietnamensis)

Begonia vietnamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia vietnamensis H.Q.Nguyen & C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia vietnamensis H.Q.Nguyen & C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia villifolia (Begonia villifolia)

Begonia villifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia villifolia Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia villifolia Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia villosula (Begonia villosula)

Begonia villosula

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia wallichiana (Begonia wallichiana)

Begonia wallichiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia wallichiana Lehm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia wallichiana Lehm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia wenshanensis (Begonia wenshanensis)

Begonia wenshanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia wenshanensis C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia wenshanensis C.M.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia wiformis (Begonia wiformis)

Begonia wiformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia wiformis T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia wiformis T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia xuansonensis (Begonia xuansonensis)

Begonia xuansonensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Begoniaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.