Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Convolvulaceae

104 loài · trang 5/5

Porana racemosa (Porana racemosa)

Porana racemosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Porana racemosa Dalzell & A.Gibson, 1861 Tên chấp nhận (Accepted Name): Porana racemosa Dalzell & A.Gibson, 1861 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Porana volubilis (Porana volubilis)

Porana volubilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Porana volubilis Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porana volubilis Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Poranopsis discifera (Poranopsis discifera)

Poranopsis discifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Poranopsis discifera (C.K.Schneid.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Poranopsis discifera (C.K.Schneid.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Poranopsis paniculata (Poranopsis paniculata)

Poranopsis paniculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Poranopsis paniculata (Roxb.) Roberty Tên chấp nhận (Accepted Name): Poranopsis paniculata (Roxb.) Roberty (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Stictocardia tiliifolia (Stictocardia tiliifolia)

Stictocardia tiliifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stictocardia tiliifolia (Desr.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Tridynamia megalantha (Tridynamia megalantha)

Tridynamia megalantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Tridynamia sinensis (Tridynamia sinensis)

Tridynamia sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Xenostegia tridentata (Xenostegia tridentata)

Xenostegia tridentata

Danh pháp khoa học chuẩn: Xenostegia tridentata (L.) D.F.Austin & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Xenostegia tridentata (L.) D.F.Austin & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.