
Trichosanthes tubiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
68 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes homophylla Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes homophylla Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes dioica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes dioica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Melothria pendula L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melothria pendula L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria leucocarpa (Blume) M.D.Dwivedi, A.K.Pandey & H.Schaef. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria leucocarpa (Blume) M.D.Dwivedi, A.K.Pandey & H.Sch

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemsleya graciliflora (Harms) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemsleya graciliflora (Harms) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Benincasa pruriens (Parkinson) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Benincasa pruriens (Parkinson) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha nudiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha nudiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Zehneria mucronata (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zehneria mucronata (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes villosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes villosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes truncata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes truncata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemsleya chinensis Cogn. ex F.B.Forbes & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemsleya chinensis Cogn. ex F.B.Forbes & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynostemma longipes C.Y.Wu ex C.Y.Wu & S.K.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynostemma longipes C.Y.Wu ex C.Y.Wu & S.K.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynostemma laxum (Wall.) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynostemma laxum (Wall.) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Neoalsomitra balansae (Gagnep.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoalsomitra balansae (Gagnep.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes laceribractea Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes laceribractea Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.