
Cyperus hortensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus hortensis (Salzm. ex Steud.) Dorr Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus hortensis (Salzm. ex Steud.) Dorr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
346 loài · trang 1/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus hortensis (Salzm. ex Steud.) Dorr Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus hortensis (Salzm. ex Steud.) Dorr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus dipsacoides (Schumach.) Bauters Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus dipsacoides (Schumach.) Bauters (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus siamensis (C.B.Clarke) Bauters Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus siamensis (C.B.Clarke) Bauters (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus teneriffae Nees, 1835 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus teneriffae Nees, 1835 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pennatus Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pennatus Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella hotarui (Ohwi) J.Jung & H.K.Choi Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella hotarui (Ohwi) J.Jung & H.K.Choi (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania macrocephala (Gaudich.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania macrocephala (Gaudich.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania holttumii J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania holttumii J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania tenuiscapa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania tenuiscapa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus kuntzei Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus kuntzei Boeckeler (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex neonelmesii Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex neonelmesii Raymond (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus hyalinus Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus hyalinus Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex middendorffii F.Schmidt Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex middendorffii F.Schmidt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex continua C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex continua C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex esquiroliana H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex esquiroliana H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex eremostachya S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex eremostachya S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex drymophila Turcz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex drymophila Turcz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex helferi Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex helferi Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex tricephala Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex tricephala Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex scoparia Schkuhr ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex scoparia Schkuhr ex Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex olivacea Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex olivacea Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cochinchinensis Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cochinchinensis Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex truncatigluma C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex truncatigluma C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex desponsa Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex desponsa Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.