Schoenoplectus lacustris
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectus lacustris (L.) Palla Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectus lacustris (L.) Palla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
354 loài · trang 5/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectus lacustris (L.) Palla Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectus lacustris (L.) Palla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tenuicula Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tenuicula Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis spicigera J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis spicigera J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis scaberrima Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis scaberrima Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella annamica (Raymond) J.R.Starr Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella annamica (Raymond) J.R.Starr (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria laevis Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria laevis Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus ascopusillus Goetgh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus ascopusillus Goetgh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania longa C.B.Clarke ex Hook.f., 1894 Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania longa C.B.Clarke ex Hook.f., 1894 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichophorum mattfeldianum (Kük.) S.Yun Liang Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichophorum mattfeldianum (Kük.) S.Yun Liang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella triangulata (Roxb.) J.Jung & H.K.Choi Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella triangulata (Roxb.) J.Jung & H.K.Choi (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania nudispica T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania nudispica T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania cuspidata (Miq.) Uittien Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania cuspidata (Miq.) Uittien (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania silhetensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania silhetensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Machaerina juncea (R.Br.) T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Machaerina juncea (R.Br.) T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex indosinica Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex indosinica Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex hoozanensis Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex hoozanensis Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex blinii H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex blinii H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex ligulata Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex ligulata Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex rubrobrunnea C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex rubrobrunnea C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex pruinosa Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex pruinosa Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex courtallensis Nees ex Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex courtallensis Nees ex Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex sacerdotis Nelmes Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex sacerdotis Nelmes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.