Diospyros martabanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros martabanica C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros martabanica C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
83 loài · trang 3/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros martabanica C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros martabanica C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros melanoxylon Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros melanoxylon Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros moi Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros moi Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros mollis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros mollis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros montana Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros montana Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros morrisiana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros morrisiana Hance (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Diospyros mun
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros mun A.Chev. ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros mun A.Chev. ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros nebulorum Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros nebulorum Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros nhatrangensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros nhatrangensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros nitida Dawson, 1882 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros nitida Dawson, 1882 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros oblonga Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros oblonga Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros penangiana King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros penangiana King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros pendula Hasselt ex Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros pendula Hasselt ex Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros phanrangensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros phanrangensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros pierrei Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros pierrei Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros pilosiuscula G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros pilosiuscula G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros potingensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros potingensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros rhodocalyx Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros rhodocalyx Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros rufogemmata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros rufogemmata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros salletii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros salletii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros strigosa Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros strigosa Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros sunyiensis Chun & H.Y.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros sunyiensis Chun & H.Y.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros thorelii (Lecomte) T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros thorelii (Lecomte) T.H.Nguyên (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros thouarsii Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros thouarsii Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.