
Acalypha australis
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha australis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha australis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
250 loài · trang 1/11

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha australis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha australis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha brachystachya Hornem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha brachystachya Hornem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha delpyana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha delpyana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha hispida Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha hispida Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha lanceolata Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha lanceolata Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha siamensis Oliv. ex Gage Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha siamensis Oliv. ex Gage (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha spiciflora Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha spiciflora Burm.f. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha wilkesiana Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha wilkesiana Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostistachys indica Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostistachys indica Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea androgyna Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea androgyna Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea ilicifolia (Js.Sm.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea ilicifolia (Js.Sm.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea parviflora (Benth.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea parviflora (Benth.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea pearcei Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea pearcei Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea rugosa (Lour.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea rugosa (Lour.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea sicca (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea sicca (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea tiliifolia (Benth.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea tiliifolia (Benth.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea trewioides (Benth.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea trewioides (Benth.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aleurites moluccanus (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aleurites moluccanus (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Balakata baccata (Roxb.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Balakata baccata (Roxb.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Baliospermum calycinum Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baliospermum calycinum Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Baliospermum solanifolium (Burm.) Suresh Tên chấp nhận (Accepted Name): Baliospermum solanifolium (Burm.) Suresh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.