
Euphorbia serpens
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia serpens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia serpens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
255 loài · trang 2/11

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia serpens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia serpens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Falconeria insignis Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Falconeria insignis Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone linearis (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone linearis (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone subpeltata Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone subpeltata Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon adenocalyx Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon adenocalyx Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon laevigatus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon laevigatus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Omphalea bracteata (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Omphalea bracteata (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon ellipticum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon ellipticum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton californicus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton californicus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton oblongus Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton oblongus Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton scopuligenus Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton scopuligenus Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton dioicus Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton dioicus Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton flavens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton flavens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton leiophyllus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton leiophyllus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea pearcei Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea pearcei Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Alchornea ilicifolia (Js.Sm.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alchornea ilicifolia (Js.Sm.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pimelodendron griffithianum (Müll.Arg.) Benth. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pimelodendron griffithianum (Müll.Arg.) Benth. ex Hook.f. (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon langbiangense A.Nagah. & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon langbiangense A.Nagah. & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Tritaxis muricata (Hook.f.) R.Y.Yu & Welzen Tên chấp nhận (Accepted Name): Tritaxis muricata (Hook.f.) R.Y.Yu & Welzen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus garrettii Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus garrettii Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus pallidus (Airy Shaw) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus pallidus (Airy Shaw) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus nepalensis Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus nepalensis Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.