Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Euphorbiaceae

255 loài · trang 7/11

Cleidion javanicum (Cleidion javanicum)

Cleidion javanicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion javanicum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion javanicum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia indica (Euphorbia indica)

Euphorbia indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia indica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia indica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Croton delpyi (Croton delpyi)

Croton delpyi

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton delpyi Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton delpyi Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Croton thorelii (Croton thorelii)

Croton thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Mallotus eberhardtii (Mallotus eberhardtii)

Mallotus eberhardtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Mallotus yunnanensis (Mallotus yunnanensis)

Mallotus yunnanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Agrostistachys indica (Agrostistachys indica)

Agrostistachys indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostistachys indica Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostistachys indica Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Trigonostemon reidioides (Trigonostemon reidioides)

Trigonostemon reidioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Croton touranensis (Croton touranensis)

Croton touranensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton touranensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton touranensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia bokorensis (Euphorbia bokorensis)

Euphorbia bokorensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia bokorensis H.Toyama & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia bokorensis H.Toyama & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Trigonostemon capitellatus (Trigonostemon capitellatus)

Trigonostemon capitellatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon capitellatus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon capitellatus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Macaranga kurzii (Macaranga kurzii)

Macaranga kurzii

Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Claoxylon hainanense (Claoxylon hainanense)

Claoxylon hainanense

Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Mallotus lanceolatus (Mallotus lanceolatus)

Mallotus lanceolatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Cơm gáo (Cleidion bracteosum)

Cơm gáo

Cleidion bracteosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion bracteosum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion bracteosum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Epiprinus balansae (Epiprinus balansae)

Epiprinus balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Koilodepas hainanense (Koilodepas hainanense)

Koilodepas hainanense

Danh pháp khoa học chuẩn: Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Cladogynos orientalis (Cladogynos orientalis)

Cladogynos orientalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Macaranga henryi (Macaranga henryi)

Macaranga henryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga henryi (Pax & K.Hoffm.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga henryi (Pax & K.Hoffm.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Epiprinus poilanei (Epiprinus poilanei)

Epiprinus poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia tirucalli (Euphorbia tirucalli)

Euphorbia tirucalli

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tirucalli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tirucalli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia parviflora (Euphorbia parviflora)

Euphorbia parviflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia parviflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia parviflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Trigonostemon longifolius (Trigonostemon longifolius)

Trigonostemon longifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Croton poilanei (Croton poilanei)

Croton poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.