Cleidion javanicum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion javanicum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion javanicum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
255 loài · trang 7/11
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion javanicum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion javanicum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia indica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia indica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton delpyi Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton delpyi Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostistachys indica Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostistachys indica Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton touranensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton touranensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia bokorensis H.Toyama & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia bokorensis H.Toyama & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon capitellatus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon capitellatus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon hainanense Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Cleidion bracteosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleidion bracteosum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleidion bracteosum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladogynos orientalis Zipp. ex Span. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga henryi (Pax & K.Hoffm.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga henryi (Pax & K.Hoffm.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tirucalli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tirucalli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia parviflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia parviflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.