Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Fabaceae

693 loài · trang 26/29

Go Mat (Sindora siamensis)

Go Mat

Sindora siamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora siamensis Teijsm. ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sindora sumatrana (Sindora sumatrana)

Sindora sumatrana

Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora sumatrana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora sumatrana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Go Mat (Sindora tonkinensis)

Go Mat

Sindora tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sinodolichos lagopus (Sinodolichos lagopus)

Sinodolichos lagopus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Smithia ciliata (Smithia ciliata)

Smithia ciliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia ciliata Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia ciliata Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Smithia conferta (Smithia conferta)

Smithia conferta

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia conferta Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia conferta Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Smithia finetii (Smithia finetii)

Smithia finetii

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia finetii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia finetii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
rút roi (Smithia sensitiva)

rút roi

Smithia sensitiva

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia sensitiva Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia sensitiva Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sohmaea diffusa (Sohmaea diffusa)

Sohmaea diffusa

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea diffusa (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea diffusa (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sohmaea laxiflora (Sohmaea laxiflora)

Sohmaea laxiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea laxiflora (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea laxiflora (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sohmaea teres (Sohmaea teres)

Sohmaea teres

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea teres (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea teres (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sohmaea zonata (Sohmaea zonata)

Sohmaea zonata

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea zonata (Miq.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea zonata (Miq.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sophora tomentosa (Sophora tomentosa)

Sophora tomentosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Sophora tomentosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sophora tomentosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Hòe Bắc Bộ (Sophora tonkinensis)

Hòe Bắc Bộ

Sophora tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sophora tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sophora tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sophora velutina (Sophora velutina)

Sophora velutina

Danh pháp khoa học chuẩn: Sophora velutina Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sophora velutina Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Sophora violacea (Sophora violacea)

Sophora violacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Sophora violacea Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Sophora violacea Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Spatholobus acuminatus (Spatholobus acuminatus)

Spatholobus acuminatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus acuminatus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus acuminatus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Spatholobus harmandii (Spatholobus harmandii)

Spatholobus harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus harmandii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus harmandii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Spatholobus parviflorus (Spatholobus parviflorus)

Spatholobus parviflorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus parviflorus (Roxb. ex G.Don) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus parviflorus (Roxb. ex G.Don) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Spatholobus pottingeri (Spatholobus pottingeri)

Spatholobus pottingeri

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus pottingeri Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus pottingeri Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Spatholobus suberectus (Spatholobus suberectus)

Spatholobus suberectus

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholobus suberectus Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholobus suberectus Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Móng cọp xanh (Strongylodon macrobotrys)

Móng cọp xanh

Strongylodon macrobotrys

Tên tiếng Việt: Móng cọp xanh Danh pháp khoa học: Strongylodon macrobotrys Chi (Genus): Strongylodon | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo hoa Nguồn gốc phân bố t

Trung bình 180 ngày Fabaceae
Strophostyles helvola (Strophostyles helvola)

Strophostyles helvola

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophostyles helvola (L.) Elliott Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophostyles helvola (L.) Elliott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Ti lô mảnh (Stylosanthes guianensis)

Ti lô mảnh

Stylosanthes guianensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fabaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.