
Ticanto crista
Danh pháp khoa học chuẩn: Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon Tên chấp nhận (Accepted Name): Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 28/29

Danh pháp khoa học chuẩn: Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon Tên chấp nhận (Accepted Name): Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ticanto rhombifolia (J.E.Vidal) R.Clark & Gagnon Tên chấp nhận (Accepted Name): Ticanto rhombifolia (J.E.Vidal) R.Clark & Gagnon (Tình trạng danh pháp: DO
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxicopueraria peduncularis (Benth.) A.N.Egan & B.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxicopueraria peduncularis (Benth.) A.N.Egan & B.Pan (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifidacanthus unifoliolatus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifidacanthus unifoliolatus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifolium repens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifolium repens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trigonella foenum-graecum
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonella foenum-graecum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonella foenum-graecum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria acaulis Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria acaulis Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria acuminata Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria acuminata Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria balansae Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria balansae Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria campanulata (Benth.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria campanulata (Benth.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria cochinchinensis Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria cochinchinensis Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria cordifolia Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria cordifolia Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria crinita (L.) Desv. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria crinita (L.) Desv. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria lacei Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria lacei Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria lagopodioides (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria lagopodioides (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria lagopodoides (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria lagopodoides (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria oblonga (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria oblonga (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria picta (Jacq.) Desv. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria picta (Jacq.) Desv. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Uraria rufescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria rufescens (DC.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria rufescens (DC.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria sinensis (Hemsl.) Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria sinensis (Hemsl.) Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Vachellia farnesiana (L.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vachellia farnesiana (L.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vachellia harmandiana (Pierre) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Vachellia harmandiana (Pierre) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vachellia leucophloea (Roxb.) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Vachellia leucophloea (Roxb.) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Vachellia nilotica (L.) P.J.H.Hurter & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vachellia nilotica (L.) P.J.H.Hurter & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.