
Astragalus sinicus
Danh pháp khoa học chuẩn: Astragalus sinicus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Astragalus sinicus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 5/29

Danh pháp khoa học chuẩn: Astragalus sinicus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Astragalus sinicus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia acuminata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia acuminata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Bauhinia blakeana
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia ×blakeana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia ×blakeana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia bracteata Graham ex Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia bracteata Graham ex Wall. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia didyma L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia didyma L.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia diptera Blume ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia diptera Blume ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia glauca (Clark, Mackinder & Banks, 2017) Clark, Mackinder & Banks, 2017 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia glauca (Clark, Mackinder & Banks,

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia hirsuta Weinm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia hirsuta Weinm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia involucrans Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia involucrans Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia lorantha Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia lorantha Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia oxysepala Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia oxysepala Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia pauletia Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia pauletia Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia purpurea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia purpurea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia tomentosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia tomentosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia variegata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia variegata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia viridescens Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia viridescens Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea godefroyana (Kuntze) Molinari & Mayta Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea godefroyana (Kuntze) Molinari & Mayta (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea sappan (L.) Tod. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea sappan (L.) Tod. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bowringia callicarpa Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bowringia callicarpa Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum eriocarpum (F.C.How) Adema & Sirich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum eriocarpum (F.C.How) Adema & Sirich. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum microphyllum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum microphyllum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum robustum (Roxb. ex DC.) Dalzell & A.Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum robustum (Roxb. ex DC.) Dalzell & A.Gibson (Tình trạng
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.