
Microchirita purpurea
Danh pháp khoa học chuẩn: Microchirita purpurea D.J.Middleton & Triboun Tên chấp nhận (Accepted Name): Microchirita purpurea D.J.Middleton & Triboun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
177 loài · trang 1/8

Danh pháp khoa học chuẩn: Microchirita purpurea D.J.Middleton & Triboun Tên chấp nhận (Accepted Name): Microchirita purpurea D.J.Middleton & Triboun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina minutimaculata (D.Fang & W.T.Wang) Yin Z.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina minutimaculata (D.Fang & W.T.Wang) Yin Z.Wang (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea longzhouensis W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea longzhouensis W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina bogneriana (B.L.Burtt) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina bogneriana (B.L.Burtt) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina pteropoda (W.T.Wang) Yan Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina pteropoda (W.T.Wang) Yan Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina sclerophylla (W.T.Wang) Yan Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina sclerophylla (W.T.Wang) Yan Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Microchirita bimaculata (D.Wood) A.Weber & D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Microchirita bimaculata (D.Wood) A.Weber & D.J.Middleton (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptoboea multiflora (C.B.Clarke) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptoboea multiflora (C.B.Clarke) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis auricula (S.Moore) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis auricula (S.Moore) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysionotus pubescens C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysionotus pubescens C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus sulphureus Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus sulphureus Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Stauranthera grandiflora Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stauranthera grandiflora Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis hirsuta Barnett Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis hirsuta Barnett (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea dictyoneura (Hance) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea dictyoneura (Hance) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea glabrisepala B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea glabrisepala B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea halongensis Kiew & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea halongensis Kiew & T.H.Nguyên (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea nutans D.Fang & D.H.Qin Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea nutans D.Fang & D.H.Qin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea wildeana Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea wildeana Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiboea bicornuta (Hayata) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiboea bicornuta (Hayata) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysionotus aeschynanthoides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysionotus aeschynanthoides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysionotus longipedunculatus (W.T.Wang) W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysionotus longipedunculatus (W.T.Wang) W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Corallodiscus kingianus (Craib) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Corallodiscus kingianus (Craib) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Briggsiopsis delavayi (Franch.) K.Y.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Briggsiopsis delavayi (Franch.) K.Y.Pan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.