Teucrium petelotii
Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
332 loài · trang 5/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Salvia splendens Sellow ex Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Salvia splendens Sellow ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas chinensis (Retz.) Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas chinensis (Retz.) Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria discolor Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria discolor Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Melissa axillaris (Benth.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melissa axillaris (Benth.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa loboapiculata Metcalf Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa loboapiculata Metcalf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa giraldii Hesse ex Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa giraldii Hesse ex Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa kwangtungensis Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa kwangtungensis Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Agastache rugosa (Fisch. & C.A.Mey.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Agastache rugosa (Fisch. & C.A.Mey.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa alongensis Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa alongensis Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa luteopunctata C.H.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa luteopunctata C.H.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria laxa Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria laxa Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria linearifolia Doan, 1936 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria linearifolia Doan, 1936 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria sichourensis C.Y.Wu & H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria sichourensis C.Y.Wu & H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex kwangsiensis C.Pei Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex kwangsiensis C.Pei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex scabra Wall. ex Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex scabra Wall. ex Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Symphorema involucratum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphorema involucratum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Teijsmanniodendron hollrungii (Warb.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Teijsmanniodendron hollrungii (Warb.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Endostemon viscosus (Roth) M.R.Ashby Tên chấp nhận (Accepted Name): Endostemon viscosus (Roth) M.R.Ashby (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon sampsonii (Hance) Press Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon sampsonii (Hance) Press (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Premna cambodiana Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna cambodiana Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Premna collinsae Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna collinsae Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Platostoma annamense (G.Taylor) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Platostoma annamense (G.Taylor) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.