Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Lamiaceae

332 loài · trang 8/14

Scutellaria rivularis (Scutellaria rivularis)

Scutellaria rivularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria rivularis Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria rivularis Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Mosla cavaleriei (Mosla cavaleriei)

Mosla cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Mosla cavaleriei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mosla cavaleriei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex pubescens (Vitex pubescens)

Vitex pubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex pubescens B.Heyne ex Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex pubescens B.Heyne ex Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Pogostemon crassicaulis (Pogostemon crassicaulis)

Pogostemon crassicaulis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon crassicaulis (Benth.) Press Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon crassicaulis (Benth.) Press (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Elsholtzia penduliflora (Elsholtzia penduliflora)

Elsholtzia penduliflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Elsholtzia penduliflora W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elsholtzia penduliflora W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Premna trichostoma (Premna trichostoma)

Premna trichostoma

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna trichostoma Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna trichostoma Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clerodendrum infortunatum (Clerodendrum infortunatum)

Clerodendrum infortunatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum infortunatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum infortunatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clerodendrum lanessanii (Clerodendrum lanessanii)

Clerodendrum lanessanii

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lanessanii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lanessanii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme amethystina (Sphenodesme amethystina)

Sphenodesme amethystina

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme amethystina Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme amethystina Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme mollis (Sphenodesme mollis)

Sphenodesme mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme mollis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme mollis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme pierrei (Sphenodesme pierrei)

Sphenodesme pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pierrei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pierrei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex cochinchinensis (Vitex cochinchinensis)

Vitex cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex cochinchinensis Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex cochinchinensis Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Ocimum americanum (Ocimum americanum)

Ocimum americanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum americanum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum americanum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clinopodium gracile (Clinopodium gracile)

Clinopodium gracile

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium gracile (Benth.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium gracile (Benth.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clerodendrum bungei (Clerodendrum bungei)

Clerodendrum bungei

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum bungei Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum bungei Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clerodendrum inerme (Clerodendrum inerme)

Clerodendrum inerme

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum inerme R.Br., 1810 Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum inerme R.Br., 1810 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Callicarpa integerrima (Callicarpa integerrima)

Callicarpa integerrima

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa integerrima Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa integerrima Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Ajuga nipponensis (Ajuga nipponensis)

Ajuga nipponensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ajuga nipponensis Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Ajuga nipponensis Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex stylosa (Vitex stylosa)

Vitex stylosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex stylosa Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex stylosa Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Pogostemon glaber (Pogostemon glaber)

Pogostemon glaber

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon glaber Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon glaber Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Premna confinis (Premna confinis)

Premna confinis

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna confinis C.Pei & S.L.Chen ex C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna confinis C.Pei & S.L.Chen ex C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Premna dubia (Premna dubia)

Premna dubia

Danh pháp khoa học chuẩn: Premna dubia Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Premna dubia Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Clerodendrum lecomtei (Clerodendrum lecomtei)

Clerodendrum lecomtei

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lecomtei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lecomtei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Paraphlomis hispida (Paraphlomis hispida)

Paraphlomis hispida

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis hispida C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis hispida C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Lamiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.