Drepanolejeunea pentadactyla
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea pentadactyla (Mont.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea pentadactyla (Mont.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
157 loài · trang 5/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea pentadactyla (Mont.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea pentadactyla (Mont.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea spicata (Steph.) Grolle & R.L.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea spicata (Steph.) Grolle & R.L.Zhu (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea tenuis (Reinw., Blume & Nees) Schiffner Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea tenuis (Reinw., Blume & Nees) Schiffner (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea ternatensis (Gottsche) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea ternatensis (Gottsche) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea teysmannii (Gottsche) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea teysmannii (Gottsche) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea thwaitesiana (Mitt.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea thwaitesiana (Mitt.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea tricornua Herzog Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea tricornua Herzog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea vesiculosa (Mitt.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea vesiculosa (Mitt.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea yunnanensis (P.C.Chen) Grolle & R.L.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea yunnanensis (P.C.Chen) Grolle & R.L.Zhu (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y.M.Wei & Qiong He) R.L.Zhu & Jian Wang bis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea adpressa Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea adpressa Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea alata Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea alata Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea albescens (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea albescens (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea apiculata Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea apiculata Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea compressiuscula (Steph.) G.E.Lee & Heinrichs Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea compressiuscula (Steph.) G.E.Lee & Heinrichs (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea eifrigii Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea eifrigii Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea exilis (Reinw., Blume & Nees) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea exilis (Reinw., Blume & Nees) Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea flava (Sw.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea flava (Sw.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea fleischeri (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea fleischeri (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea micholitzii Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea micholitzii Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea obscura Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea obscura Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea pallidevirens S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea pallidevirens S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea papilionacea Prantl Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea papilionacea Prantl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea subolivacea Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea subolivacea Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.