
Scurrula cordifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula cordifolia (Wall.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula cordifolia (Wall.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
37 loài · trang 2/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula cordifolia (Wall.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula cordifolia (Wall.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula ferruginea (Roxb. ex Jack) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula ferruginea (Roxb. ex Jack) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula gracilifolia (Schult.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula gracilifolia (Schult.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula notothixoides (Hance) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula notothixoides (Hance) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Scurrula parasitica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scurrula parasitica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus balansae (Danser) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus balansae (Danser) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus chinensis (DC.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus chinensis (DC.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus delavayi (Tiegh.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus delavayi (Tiegh.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus limprichtii (Grüning) H.S.Kiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus limprichtii (Grüning) H.S.Kiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus robinsonii (Lecomte) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus robinsonii (Lecomte) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus thibetensis (Lecomte) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus thibetensis (Lecomte) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tolypanthus maclurei (Merr.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Tolypanthus maclurei (Merr.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.