
Pterospermum acerifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum acerifolium (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum acerifolium (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
230 loài · trang 7/10

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum acerifolium (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum acerifolium (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum angustifolium Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum angustifolium Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum argenteum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum argenteum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum diversifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum diversifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grande Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grande Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Pterospermum grandiflorum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grandiflorum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grandiflorum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grewiifolium Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grewiifolium Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Pterospermum heterophyllum
Tên tiếng Việt: Cần thăng Danh pháp khoa học: Pterospermum heterophyllum Chi (Genus): Pterospermum | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum littorale Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum littorale Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Pterospermum megalocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum megalocarpum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum megalocarpum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Pterospermum truncatolobatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum truncatolobatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum truncatolobatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia gagnepainiana Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia gagnepainiana Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia orbicularifolia H.H.Hsue Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia orbicularifolia H.H.Hsue (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia pubescens Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia pubescens Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia thyrsoidea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia thyrsoidea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia yersinii A.Chev. ex Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia yersinii A.Chev. ex Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Scaphium affine
Danh pháp khoa học chuẩn: Scaphium affine (Mast.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Scaphium affine (Mast.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Scaphium macropodum (Miq.) Beumée ex K.Heyne Tên chấp nhận (Accepted Name): Scaphium macropodum (Miq.) Beumée ex K.Heyne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Scaphium scaphigerum (Wall. ex G.Don) Guib. & Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scaphium scaphigerum (Wall. ex G.Don) Guib. & Planch. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoutenia ovata Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoutenia ovata Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.