Ochthocharis bornensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Ochthocharis bornensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochthocharis bornensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
157 loài · trang 4/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ochthocharis bornensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochthocharis bornensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Vietsenia poilanei C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietsenia poilanei C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla nana S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla nana S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Allomorphia baviensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Allomorphia baviensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis dichotoma C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis dichotoma C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila finetii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila finetii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus eglandulosus Stapf ex Spare Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus eglandulosus Stapf ex Spare (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aschistanthera cristanthera C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aschistanthera cristanthera C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudodissochaeta subsessilis (Craib) M.P.Nayar Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudodissochaeta subsessilis (Craib) M.P.Nayar (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila helferi C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila helferi C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Nephoanthus nubigenus C.W.Lin, Luu & T.C.Hsu Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephoanthus nubigenus C.W.Lin, Luu & T.C.Hsu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma pellegrinianum (H.Boissieu) K.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma pellegrinianum (H.Boissieu) K.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteroblemma clemensiae Cámara-Leret Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteroblemma clemensiae Cámara-Leret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia sciadophila W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia sciadophila W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcopyramis nepalensis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcopyramis nepalensis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma paleaceum Naudin Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma paleaceum Naudin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis ovalifolia H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis ovalifolia H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Osbeckia stellata Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Osbeckia stellata Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplectria divaricata (Willd.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplectria divaricata (Willd.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila neodriessenioides C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila neodriessenioides C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon lurerii Naudin Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon lurerii Naudin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.