
Walsura trichostemon
Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura trichostemon Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura trichostemon Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
80 loài · trang 2/4

Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura trichostemon Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura trichostemon Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Goniocheton arborescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniocheton arborescens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniocheton arborescens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Munronia unifoliolata Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Munronia unifoliolata Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Khaya senegalensis (Desv.) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Khaya senegalensis (Desv.) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton pellegrinianus Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton pellegrinianus Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Swietenia macrophylla G.King Tên chấp nhận (Accepted Name): Swietenia macrophylla G.King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lansium domesticum Corrêa Tên chấp nhận (Accepted Name): Lansium domesticum Corrêa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Prasoxylon excelsum (Spreng.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prasoxylon excelsum (Spreng.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia tomentosa Teijsm. & Binn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia tomentosa Teijsm. & Binn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia glabriflora Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia glabriflora Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum gotadhora (Buch.-Ham.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum gotadhora (Buch.-Ham.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia leptantha Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia leptantha Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Turraea pubescens Hell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Turraea pubescens Hell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton ceramicus Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton ceramicus Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
![G[ooj]i Xanh (Aglaia perviridis)](http://sweetgum.nybg.org/images3/4039/450/04420677.jpg)
Aglaia perviridis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia perviridis Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia perviridis Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Toona ciliata M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona ciliata M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia grandis Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia grandis Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum ficiforme (Wight) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum ficiforme (Wight) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniocheton tonkinensis (A.Chev. ex Pellegr.) Holzmeyer & Hauenschild Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniocheton tonkinensis (A.Chev. ex Pellegr.) Holzmey
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.