Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Myrtaceae

122 loài · trang 3/6

Syzygium cinereum (Syzygium cinereum)

Syzygium cinereum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cinereum (Kurz) Wall. ex Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cinereum (Kurz) Wall. ex Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium circumscissum (Syzygium circumscissum)

Syzygium circumscissum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium claviflorum (Syzygium claviflorum)

Syzygium claviflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium claviflorum (Roxb.) Wall. ex Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium claviflorum (Roxb.) Wall. ex Steud. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium coarctatum (Syzygium coarctatum)

Syzygium coarctatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium coarctatum (Blume) Byng, N.Snow & Peter G.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium coarctatum (Blume) Byng, N.Snow & Peter G.Wilson (Tình t

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium compongense (Syzygium compongense)

Syzygium compongense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium compongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium compongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium confusum (Syzygium confusum)

Syzygium confusum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium confusum (Blume) Bakh.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium confusum (Blume) Bakh.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium corticosum (Syzygium corticosum)

Syzygium corticosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium corticosum (Lour.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium corticosum (Lour.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium crassiflorum (Syzygium crassiflorum)

Syzygium crassiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium crassiflorum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium crassiflorum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium cucphuongense (Syzygium cucphuongense)

Syzygium cucphuongense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cucphuongense W.K.Soh & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cucphuongense W.K.Soh & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium cumini (Syzygium cumini)

Syzygium cumini

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cumini (L.) Skeels Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cumini (L.) Skeels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium cymosum (Syzygium cymosum)

Syzygium cymosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cymosum (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cymosum (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium diospyrifolium (Syzygium diospyrifolium)

Syzygium diospyrifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium diospyrifolium (Wall. ex Duthie) S.N.Mitra Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium diospyrifolium (Wall. ex Duthie) S.N.Mitra (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium fastigiatum (Syzygium fastigiatum)

Syzygium fastigiatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium fastigiatum (Blume) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium fastigiatum (Blume) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium finetii (Syzygium finetii)

Syzygium finetii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium finetii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium finetii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium fluviatile (Syzygium fluviatile)

Syzygium fluviatile

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium formosum (Syzygium formosum)

Syzygium formosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium formosum (Wall.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium formosum (Wall.) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium foxworthianum (Syzygium foxworthianum)

Syzygium foxworthianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium foxworthianum (Ridl.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium foxworthianum (Ridl.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium globiflorum (Syzygium globiflorum)

Syzygium globiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium globiflorum (Craib) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium globiflorum (Craib) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium glomeratum (Syzygium glomeratum)

Syzygium glomeratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium glomeratum (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium glomeratum (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium glomerulatum (Syzygium glomerulatum)

Syzygium glomerulatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium glomerulatum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium glomerulatum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium grande (Syzygium grande)

Syzygium grande

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium grande (Wight) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium grande (Wight) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium hancei (Syzygium hancei)

Syzygium hancei

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium hancei Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium hancei Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium harmandii (Syzygium harmandii)

Syzygium harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium harmandii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium harmandii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium hemisphericum (Syzygium hemisphericum)

Syzygium hemisphericum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium hemisphericum (Walp.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium hemisphericum (Walp.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Myrtaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.